Ngoại động từ bất quy tắc .broke; .broken · là m gãy, bẻ gãy, là m đứt, là m vỡ, Ä‘áºp vỡ · cắt, ngắt, là m gián Ä‘oạn, ngừng phá · Xua tan, là m tan tác · phạm, phạm
Minimal pembelian Rp 50.000
Sampai dalam 1-2 hari